- 1.Kỹ thuật phương Tây
- 2.thời Thanh, chỉ công nghệ phương Tây, đặc biệt là kiến thức quân sự và hải quân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.