例句Câu ví dụ
- 1
西南的天氣和北方很不同。
xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng
Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.
- 2
東西南北恰北北。
dōngxīnánběi qià běi běi。
Đông Nam Tây Bắc vừa bắc bắc
- 3
東西南北張大嘴。
dōngxīnánběi zhāng dà zuǐ。
Đông Nam Tây Bắc mở to miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
