學華語Kaori Dict

南方

nánfāng

ㄋㄢˊ ㄈㄤ

NAM PHƯƠNG

HSK 2N
  1. 1.phía nam
  2. 2.miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出生在南方。

    tā chū shēng zài nán fāng

    Anh ấy sinh ra ở phía Nam.

  • 2

    香蕉樹在南方生長得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Cây chuối sinh trưởng nhanh ở phía nam

  • 3

    南方的春天很潮濕。

    nán fāng de chūn tiān hěn cháo shī

    Mùa xuân ở phương Nam rất ẩm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南方 nghĩa là gì? · Kaori Dict