南
nán
[ㄋㄢˊ]
NAM
HSK 1TOCFL 2N
- 1.phía nam
Cách đọc khác:Nán — họ [Nan2]nā — nam — dùng trong 南無|南无[na1 mo2] / giọng nói miền Đài Loan [na2]

例句Câu ví dụ
- 1
東、南、西、北都有山。
dōng nán xī běi dōu yǒu shān
Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi
- 2
南男北女。
nán nán běi nǚ。
Nam nam, Bắc nữ
- 3
嗨, 我是南西。
hāi , wǒ shì nán xī。
Chào, tôi là Nancy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.