例句Câu ví dụ
- 1
東部和南部的經濟發達。
dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá
Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển
- 2
他應該是從南部來的。
tā yīnggāi shì cóng nánbù lái de。
Anh ấy có lẽ đến từ miền Nam
- 3
他們是從法國南部來的。
tāmen shì cóng Fǎguó nánbù lái de。
Họ đến từ miền nam nước Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
