學華語Kaori Dict

南部

nán

ㄋㄢˊ ㄅㄨˋ

NAM BỘ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    東部和南部的經濟發達。

    dōng bù hé nán bù de jīng jì fā dá

    Phía đông và phía nam có nền kinh tế phát triển

  • 2

    他應該是從南部來的。

    tā yīnggāi shì cóng nánbù lái de。

    Anh ấy có lẽ đến từ miền Nam

  • 3

    他們是從法國南部來的。

    tāmen shì cóng Fǎguó nánbù lái de。

    Họ đến từ miền nam nước Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南部 nghĩa là gì? · Kaori Dict