學華語Kaori Dict

部分

fen

ㄅㄨˋ ㄈㄣ˙

BỘ PHẦN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.phần
  2. 2.cổ phần
  3. 3.mục
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.miếng
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是最重要的部分。

    zhè shì zuì zhòng yào de bù fen

    Đây là phần quan trọng nhất

  • 2

    兩個部分分離了。

    liǎng gè bù fen fēn lí le

    Hai phần đã tách biệt

  • 3

    這個詞由兩部分合成。

    zhè ge cí yóu liǎng bù fen hé chéng

    Từ này được tạo thành từ hai phần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部分 nghĩa là gì? · Kaori Dict