部分
bùfen
[ㄅㄨˋ ㄈㄣ˙]
BỘ PHẦN
HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
這是最重要的部分。
zhè shì zuì zhòng yào de bù fen
Đây là phần quan trọng nhất
- 2
兩個部分分離了。
liǎng gè bù fen fēn lí le
Hai phần đã tách biệt
- 3
這個詞由兩部分合成。
zhè ge cí yóu liǎng bù fen hé chéng
Từ này được tạo thành từ hai phần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.