不分
bùfēn
[ㄅㄨˋ ㄈㄣ]
BẤT PHÂN
- 1.không phân biệt; không có sự phân biệt
- 2.(tiếng lóng LGBT) linh hoạt (mở cả vai trò chủ động hoặc bị động)

例句Câu ví dụ
- 1
學習是不分年紀的。
xuéxí shì bùfēn niánjì de。
Học không phân biệt độ tuổi.
- 2
這幾件睡衣是不分性別的。
zhè jǐ jiàn shuìyī shì bùfēn xìngbié de。
Những bộ đồ ngủ này không phân biệt giới tính
- 3
他好壞不分。
tā hǎohuài bùfēn。
Anh ấy không phân biệt được đúng sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.