學華語Kaori Dict

分開

giản thể: 分开

fēnkāi

ㄈㄣ ㄎㄞ

PHÂN KHAI

HSK 2TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們分開走,一會兒見。

    wǒ men fēn kāi zǒu yī huìr jiàn

    Chúng ta đi riêng, gặp lại sau vài phút

  • 2

    這個問題必鬚分開討論。

    zhège wèntí bìxū fēnkāi tǎolùn。

    Vấn đề này phải được thảo luận riêng

  • 3

    我們跟爸爸媽媽已經分開住分開吃了。

    wǒmen gēn bàba māma yǐjīng fēnkāi zhù fēnkāi chī le。

    Chúng tôi đã ở riêng và ăn riêng với bố mẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分開 nghĩa là gì? · Kaori Dict