例句Câu ví dụ
- 1
我們分開走,一會兒見。
wǒ men fēn kāi zǒu yī huìr jiàn
Chúng ta đi riêng, gặp lại sau vài phút
- 2
這個問題必鬚分開討論。
zhège wèntí bìxū fēnkāi tǎolùn。
Vấn đề này phải được thảo luận riêng
- 3
我們跟爸爸媽媽已經分開住分開吃了。
wǒmen gēn bàba māma yǐjīng fēnkāi zhù fēnkāi chī le。
Chúng tôi đã ở riêng và ăn riêng với bố mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
