學華語Kaori Dict

北部

běi

ㄅㄟˇ ㄅㄨˋ

BẮC BỘ

HSK 3TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    北部和中部氣候不同。

    běi bù hé zhōng bù qì hòu bù tóng

    Phía bắc và phía trung tâm có khí hậu khác nhau

  • 2

    北海道在日本本州的北部。

    Běihǎidào zài Rìběn Běnzhōu de běibù。

    Hokkaido nằm ở phía bắc của Honshu

  • 3

    但擇是波蘭北部最大的城市。

    dàn zé shì Bōlán běibù zuì dà de chéngshì。

    Nhưng Gdansk là thành phố lớn nhất ở miền bắc Ba Lan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北部 nghĩa là gì? · Kaori Dict