例句Câu ví dụ
- 1
北部和中部氣候不同。
běi bù hé zhōng bù qì hòu bù tóng
Phía bắc và phía trung tâm có khí hậu khác nhau
- 2
北海道在日本本州的北部。
Běihǎidào zài Rìběn Běnzhōu de běibù。
Hokkaido nằm ở phía bắc của Honshu
- 3
但擇是波蘭北部最大的城市。
dàn zé shì Bōlán běibù zuì dà de chéngshì。
Nhưng Gdansk là thành phố lớn nhất ở miền bắc Ba Lan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
