學華語Kaori Dict

背部

bèi

ㄅㄟˋ ㄅㄨˋ

BỐI BỘ

  1. 1.lưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請,洗我的背部。

    qǐng, xǐ wǒ de bèibù。

    Xin hãy rửa lưng tôi

  • 2

    束腹帶不僅能修飾身形,還可以提供背部支撐。

    shùfù dài bùjǐn néng xiūshì shēnxíng, hái kěyǐ tígōng bèibù zhīchēng。

    Băng thắt lưng không chỉ giúp tôn dáng mà còn hỗ trợ cột sống lưng.

  • 3

    別射撒旦的背部。你可能會射不中。

    bié shè Sādàn de bèibù。 nǐ kěnéng huì shè bù zhōng。

    Đừng bắn Satan ở phía sau; ngươi có thể bắn trượt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背部 nghĩa là gì? · Kaori Dict