學華語Kaori Dict

被捕

bèi

ㄅㄟˋ ㄅㄨˇ

BỊ BẮT

HSK 7-9V
  1. 1.bị bắt
  2. 2.bị giam giữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽說湯姆被捕了。

    wǒ tīngshuō Tāngmǔ bèibǔ le。

    Tôi nghe nói Tom bị bắt.

  • 2

    為甚麼湯姆沒被捕?

    wèi shén má Tāngmǔ méi bèibǔ?

    Tại sao Tom không bị bắt?

  • 3

    他因酒後駕駛而被捕。

    tā yīn jiǔhòujiàshǐ ér bèibǔ。

    Anh ấy bị bắt vì lái xe say rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被捕 nghĩa là gì? · Kaori Dict