例句Câu ví dụ
- 1
我聽說湯姆被捕了。
wǒ tīngshuō Tāngmǔ bèibǔ le。
Tôi nghe nói Tom bị bắt.
- 2
為甚麼湯姆沒被捕?
wèi shén má Tāngmǔ méi bèibǔ?
Tại sao Tom không bị bắt?
- 3
他因酒後駕駛而被捕。
tā yīn jiǔhòujiàshǐ ér bèibǔ。
Anh ấy bị bắt vì lái xe say rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
