學華語Kaori Dict

被告

bèigào

ㄅㄟˋ ㄍㄠˋ

BỊ CÁO

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是被告,不是原告。

    tā shì bèi gào bù shì yuán gào

    Anh ấy là bị đơn, không phải nguyên đơn

  • 2

    被告被判處死刑。

    bèigào bèi pànchǔ sǐxíng。

    Người bị cáo buộc bị kết án tử hình

  • 3

    法庭宣判被告無罪。

    fǎtíng xuānpàn bèigào wúzuì。

    Tòa án tuyên bố bị cáo vô tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被告 nghĩa là gì? · Kaori Dict