例句Câu ví dụ
- 1
他是被告,不是原告。
tā shì bèi gào bù shì yuán gào
Anh ấy là bị đơn, không phải nguyên đơn
- 2
被告被判處死刑。
bèigào bèi pànchǔ sǐxíng。
Người bị cáo buộc bị kết án tử hình
- 3
法庭宣判被告無罪。
fǎtíng xuānpàn bèigào wúzuì。
Tòa án tuyên bố bị cáo vô tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
