例句Câu ví dụ
- 1
我把被子放在床上了。
wǒ bǎ bèi zi fàng zài chuáng shàng le
Tôi đã đặt chăn lên giường
- 2
疊被子。
dié bèizi。
Đắp chăn
- 3
這條被子很暖和。
zhè tiáo bèizi hěn nuǎnhuo。
Chiếc chăn này rất ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
