學華語Kaori Dict

被子

bèizi

ㄅㄟˋ ㄗ˙

BỊ TỬ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把被子放在床上了。

    wǒ bǎ bèi zi fàng zài chuáng shàng le

    Tôi đã đặt chăn lên giường

  • 2

    疊被子。

    dié bèizi。

    Đắp chăn

  • 3

    這條被子很暖和。

    zhè tiáo bèizi hěn nuǎnhuo。

    Chiếc chăn này rất ấm áp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被子 nghĩa là gì? · Kaori Dict