學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thể hiện trạng thái bị tác độngmáy dịch

bèiBỊ

  1. 1.chăn
  2. 2.đắp (bằng)
  3. 3.(văn học) chịu (một điều không may)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

被 (形声。从衣,皮声。本义睡眠时用以覆体的夹被;被子) 同本义 被,寝衣,长一身有半。--《说文》 翡翠珠被。--《楚辞·招魂》 谣俗被服饮食奉生送死之具也。--《史记·货殖列传·序》 外人颇有公孙布被之讥。--宋·司马光《训俭示康》 又如棉被;夹被;毛巾被;被窝(覆以棉被,容人安睡的地方);被卧(睡眠用的被子) 表面 被 被覆;遮盖 被袗衣。--《孟子·尽心下》 被练三千。--《左传·襄公三年》。疏被是被覆衣着之名。” 皋兰被径兮。--《楚辞·招魂》 乃祖吾 被 bèi ①被子棉~、鸭绒~。 ②遮盖~覆。 ③遭遇~创(受伤)。 ④介词。用在句子中表示主语是受事者书~人拿走了。 ⑤用在动词前构成被动词组~压迫。 【被动句】句式之一。由被动(受动)者充当主语的句子。 【被动语态】表示主语是动作的承受者。如'他被抓住了。' 【被缚的奴隶】雕塑。意大利雕塑家米开朗基罗于1513-1516年为朱理二世陵墓所雕塑的两个奴隶塑像中的一个。 【被缚的普罗米修斯】古希腊悲剧作家埃斯库罗斯的代表作。歌颂了为人类的生存而盗取天火的普罗米修斯不畏强暴、敢于牺牲的精神。 【被覆】 ①遮盖;蒙。 ②遮盖地面的草木等保护森林~。 【被积表达式】参见【不定积分】。 【被积函数】参见【不定积分】、 【定积分】。 【被开方数】参见【开方】。 【被难】】因遭受灾祸等丧失生命。 【被字句】句式之一。用介词'被'构成的表示被动意义的句子。 被bì 1.假发。截取他人发绺编成的头饰◇多作"髲"。 被pī 1.后作"披"。搭衣于肩背。 2.后作"披"。穿着。 3.后作"披"。比喻精神上的担负。 4.后作"披"。靠近;依傍。 5.后作"披"。见"被被"。 6.后作"披"。见"被堤 "。 7.后作"披"。劈开;打开。 8.后作"披"。量词。表示护身物之计量。 被pì 1.背帔。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

vải

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 被 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict