- 1.chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống)
- 2.(hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.