字義Nghĩa
chỗ làm tổmáy dịch
wōOA
- 1.tổ
- 2.chỗ lõm trên cơ thể
- 3.ngổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ổ — hang
組詞Từ chứa chữ này
- 窩心bị tủi thân
- 窩囊cảm thấy bực bội
- 窩主người chứa chấp tội phạm
- 窩咑otak, một món ăn của người Malaysia
- 窩夫bánh waffle (từ mượn)
- 窩子hang ổ
- 窩巢tổ
- 窩工bị sử dụng không hiệu quả (do thiếu vật tư, quản lý kém tổ chức, v.v.)
- 窩料mồi nhử
- 窩藏chứa chấp
- 被窩chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống)
- 一窩蜂như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
- 報窩ấp trứng
- 打窩
- 抱窩ấp ủ
- 毛窩giày bông