學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỗ làm tổmáy dịch

OA

  1. 1.tổ
  2. 2.chỗ lõm trên cơ thể
  3. 3.ngổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窝 鸟兽昆虫的巢穴 巢穴,窟,尤指用作隐藏或避难用的洞穴 竎,穴居也。--《集韵》 又如贼窝;土匪窝;窝窝凹凹(偏僻处) 身体表面的天然凹隐 借指人的安身处 指人或物体所在或所占的地方 物成团或簇。亦指事物集中处 窝 一 窝(竎)wō ⒈鸟兽昆虫等的巢穴燕~。狗~。蜂~儿。 ⒉凹陷的地方心~。酒~儿。 ⒊藏匿犯法的人或物~主。~赃。~贼。~藏。 ⒋坏人群居的地方匪~。 ⒌弄弯,曲折将铁棍~个钩。 ⒍郁积,不发作或不发挥~ 火。~气。 ⒎量词她养了三~蜂。 ⒏

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

Xu — Hang

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict