- 1.bị tủi thân
- 2.chán nản
- 3.(Đài Loan, miền nam Trung Quốc) cảm động bởi cử chỉ tử tế, v.v.
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cảm thấy hài lòng
- 5.cảm thấy ấm lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.