- 1.(công nhân) không có việc để làm
- 2.bị sử dụng không hiệu quả (do thiếu vật tư, quản lý kém tổ chức, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.