學華語Kaori Dict

員工

giản thể: 员工

yuángōng

ㄩㄢˊ ㄍㄨㄥ

VIÊN CÔNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhân viên; nhân sự; nhân công

例句Câu ví dụ

  • 1

    員工們對工資很滿意。

    yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì

    Nhân viên rất hài lòng với mức lương

  • 2

    公司為員工提供培訓。

    gōng sī wèi yuán gōng tí gōng péi xùn

    Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên

  • 3

    公司現有五十個員工。

    gōng sī xiàn yǒu wǔ shí gè yuán gōng

    Công ty hiện có 50 nhân viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

員工 nghĩa là gì? · Kaori Dict