- 1.nhân viên; nhân sự; nhân công

例句Câu ví dụ
- 1
員工們對工資很滿意。
yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì
Nhân viên rất hài lòng với mức lương
- 2
公司為員工提供培訓。
gōng sī wèi yuán gōng tí gōng péi xùn
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên
- 3
公司現有五十個員工。
gōng sī xiàn yǒu wǔ shí gè yuán gōng
Công ty hiện có 50 nhân viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.