學華語Kaori Dict

人員

giản thể: 人员

rényuán

ㄖㄣˊ ㄩㄢˊ

NHÂN VIÊN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.nhân viên
  2. 2.đội ngũ
  3. 3.nhân sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    工作人員都到齊了。

    gōng zuò rén yuán dōu dào qí le

    Tất cả nhân viên đều đã đến đủ

  • 2

    對計算機人員來說,斷網的時候度日如年。

    duì jìsuànjī rényuán lái shuō, duànwǎng de shíhou dùrìrúnián。

    Đối với những người làm công nghệ, thời gian khi không có mạng internet cảm giác như trôi qua rất lâu

  • 3

    銷售人員堅持到底

    xiāoshòu rényuán jiānchí dàodǐ

    Nhân viên bán hàng kiên trì đến cùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人員 nghĩa là gì? · Kaori Dict