
例句Câu ví dụ
- 1
工作人員都到齊了。
gōng zuò rén yuán dōu dào qí le
Tất cả nhân viên đều đã đến đủ
- 2
對計算機人員來說,斷網的時候度日如年。
duì jìsuànjī rényuán lái shuō, duànwǎng de shíhou dùrìrúnián。
Đối với những người làm công nghệ, thời gian khi không có mạng internet cảm giác như trôi qua rất lâu
- 3
銷售人員堅持到底
xiāoshòu rényuán jiānchí dàodǐ
Nhân viên bán hàng kiên trì đến cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.