人工
réngōng
[ㄖㄣˊ ㄍㄨㄥ]
NHÂN CÔNG
HSK 3TOCFL 5N/Adj
- 1.nhân tạo
- 2.nhân lực
- 3.công việc thủ công

例句Câu ví dụ
- 1
這個湖是人工的。
zhè ge hú shì rén gōng de
Hồ này là nhân tạo
- 2
他們成功地在軌道上架設了人工衛星。
tāmen chénggōng de zài guǐdào shàngjià shè le réngōng wèixīng。
Họ đã thành công trong việc lắp đặt vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo
- 3
「我可以轉人工嗎?」「目前沒有客服代表。」「你們真的有客服代表嗎?」「目前沒有客服代表。」
「 wǒ kěyǐ zhuǎn réngōng ma? 」 「 mùqián méiyǒu kèfú dàibiǎo。 」 「 nǐmen zhēnde yǒu kèfú dàibiǎo ma? 」 「 mùqián méiyǒu kèfú dàibiǎo。 」
Tôi có thể chuyển sang người trực tiếp không? Hiện tại không có nhân viên hỗ trợ. Các anh có thật sự có nhân viên hỗ trợ không? Hiện tại không có nhân viên hỗ trợ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.