學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窩囊
窩囊
giản thể:
窝囊
wō
nang
[ㄨㄛ ㄋㄤ˙]
OA NANG
TOCFL 7
1.
cảm thấy bực bội
2.
khó chịu
3.
vô dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
ngốc nghếch và hèn nhát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窩
wō
tổ
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
窩心
wōxīn
bị tủi thân
囊括
nángkuò
bao gồm
被窩
bèiwō
chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống)
一窩蜂
yīwōfēng
như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
囊
náng
bao
囊
nāng
nang — dùng trong 囊膪[nang1 chuai4] và 囊揣[nang1 chuai4] / dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
逐字解
Từng chữ trong từ
窩
oa
chỗ làm tổ
囊
nang
bao, túi, túi vải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窝囊 nghĩa là gì? · Kaori Dict