學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄨㄛ

OA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tổ
  2. 2.chỗ lõm trên cơ thể
  3. 3.ngổ
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.hang
  2. 5.nơi
  3. 6.chứa chấp
  4. 7.kiềm chế
  5. 8.uốn
  6. 9.con (đơn vị cho ổ động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    金窩銀窩不如自己的狗窩。

    jīn wō yín wō bùrú zìjǐ de gǒuwō。

    Vị trí nào cũng không sánh được với nhà mình

  • 2

    這個窩棚是個很特別的地方。

    zhège wō péng shì gě hěn tèbié de dìfāng。

    Ngôi lều này là một nơi rất đặc biệt

  • 3

    總有一天孩子們會離開自己的小窩。

    zǒngyǒu yī tiān háizimen huì líkāi zìjǐ de xiǎo wō。

    Một ngày nào đó, các em sẽ rời khỏi tổ ấm của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窩 nghĩa là gì? · Kaori Dict