學華語Kaori Dict

ㄨㄛˇ

NGÃ

HSK 1TOCFL 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi có thể nấu ăn

  • 2

    我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay

  • 3

    我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我 nghĩa là gì? · Kaori Dict