例句Câu ví dụ
- 1
我會做菜。
wǒ huì zuò cài
Tôi có thể nấu ăn
- 2
我要洗手。
wǒ yào xǐ shǒu
Tôi muốn rửa tay
- 3
我明白了。
wǒ míng bai le
Tôi hiểu rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
