例句Câu ví dụ
- 1
他有很強的自我。
tā yǒu hěn qiáng de zì wǒ
Anh ấy có một bản sắc rất mạnh
- 2
湯姆自我厭惡。
Tāngmǔ zìwǒ yànwù。
Tom tự ghét mình
- 3
請自我介紹一下。
qǐng zìwǒjièshào yīxià。
Hãy tự giới thiệu một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
