學華語Kaori Dict

自我

ㄗˋ ㄨㄛˇ

TỰ NGÃ

HSK 6TOCFL 4Pron
  1. 1.tự-
  2. 2.cái tôi (tâm lý học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很強的自我。

    tā yǒu hěn qiáng de zì wǒ

    Anh ấy có một bản sắc rất mạnh

  • 2

    湯姆自我厭惡。

    Tāngmǔ zìwǒ yànwù。

    Tom tự ghét mình

  • 3

    請自我介紹一下。

    qǐng zìwǒjièshào yīxià。

    Hãy tự giới thiệu một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自我 nghĩa là gì? · Kaori Dict