喔
ō
[ㄛ]
Ô
TOCFL 4
- 1.(thán từ) ô; tôi hiểu rồi (dùng để biểu thị sự nhận ra, hiểu)
Cách đọc khác:o — chưa có nghĩawō — cách phát âm ở Đài Loan: [wo4]

例句Câu ví dụ
- 1
要多喝水喔!
yào duō hē shuǐ ō!
Hãy uống nhiều nước nhé!
- 2
我出去一下喔。
wǒ chūqù yīxià ō。
Tôi sẽ ra ngoài một chút thôi
- 3
喔,你今天來早了。
ō, nǐ jīntiān lái zǎo le。
À, hôm nay anh đến sớm quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 哦ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)
- 哦ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 噢ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra)
- 哦trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi
- 喔(Đài Loan) (trợ từ cuối câu) (dùng để truyền đạt giọng điệu thân thiện khi khuyên bảo hoặc chỉnh sửa ai đó, v.v.)
- 嚄(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)