字義Nghĩa
khốc — mô tả tiếng khóc hoặc tiếng gáymáy dịch
ōÔ
- 1.(thán từ) ô; tôi hiểu rồi (dùng để biểu thị sự nhận ra, hiểu)
oỘC
- 1.(Đài Loan) (trợ từ cuối câu) (dùng để truyền đạt giọng điệu thân thiện khi khuyên bảo hoặc chỉnh sửa ai đó, v.v.)
wōỘC
- 1.(từ tượng thanh) tiếng gà trống gáy (thường lặp lại)
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [wo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喔 鸡鸣 鸡初喔,鸟再啼,北斗阑干月沉西。--徐倬《骡马谣》 常叠用 早霜鸡喔喔,残月马萧萧。--许浑《秋日行次关西》 又如喔咿(献媚强笑的样子;形容声音含糊不清);喔喔(鸡鸣声) 喔 鸡鸣声 喔喔晓鸡鸣。--吾邱瑞《运甓记》 喔 表示了解 表示领会、醒悟 喔唷 喔ō叹词。〈表〉了解或醒悟的声音~,明白了! 喔wō ⒈鸡叫声。 ⒉见o。 喔ò 1.叹词。表示领会﹑醒悟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mồm