學華語Kaori Dict

ò

ㄛˋ

NGA

HSK 7-9Intj
  1. 1.ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)

Cách đọc khác:óồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)éngâm ngaotrợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我好胖哦。

    wǒ hǎo pàng ò。

    Tôi mập quá.

  • 2

    不能不去哦。

    bùnéngbù qù ò。

    Không thể không đi được

  • 3

    哦!真的嗎?

    ò! zhēnde ma?

    Ồ! Thật à?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哦 nghĩa là gì? · Kaori Dict