哦
ò
[ㄛˋ]
NGA
HSK 7-9Intj
- 1.ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)
Cách đọc khác:ó — ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)é — ngâm ngao — trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi

例句Câu ví dụ
- 1
我好胖哦。
wǒ hǎo pàng ò。
Tôi mập quá.
- 2
不能不去哦。
bùnéngbù qù ò。
Không thể không đi được
- 3
哦!真的嗎?
ò! zhēnde ma?
Ồ! Thật à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 喔(thán từ) ô; tôi hiểu rồi (dùng để biểu thị sự nhận ra, hiểu)
- 哦ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 噢ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra)
- 哦trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi
- 喔(Đài Loan) (trợ từ cuối câu) (dùng để truyền đạt giọng điệu thân thiện khi khuyên bảo hoặc chỉnh sửa ai đó, v.v.)
- 嚄(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên)