字義Nghĩa
à, thật vậy? có phải vậy không?máy dịch
òNGA
- 1.ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)
óNGA
- 1.ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
éNGA
- 1.ngâm nga
oNGA
- 1.trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi
- 2.cũng có thể chỉ ra rằng mình đang nói một sự thật mà người khác chưa biết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哦 吟咏 日哦招隐诗,月诵归田赋。--宋·梅尧臣《招隐堂寄题乐郎中》 又如哦吟(吟咏,吟诗) 哦 用以表示喜悦、惊异或强烈的感情 哦〈叹〉 表示疑问、惊奇等 哦!你就是来霞士。--《儒林外史》 如哦!会有这样的人? 哦 〈叹〉 表示提醒 表示承诺、答应 哦呵 哦呵!来了这么多人 哦呀 哦呀!又杀人了! 哦唷 哦唷,这么多 哦 é吟哦;低声地唱。又见ó;ò。 哦ó叹词。〈表〉疑问、惊讶等~,做错了吗?~,好险呀! 哦ò叹词。〈表〉领会,醒悟~,知道了!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 我 [wǒ] chỉ âm.
miệng