學華語Kaori Dict

你我

ㄋㄧˇ ㄨㄛˇ

NỄ NGÃ

  1. 1.bạn và tôi
  2. 2.mọi người
  3. 3.tất cả chúng ta (trong xã hội)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chúng ta (nói chung)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有你我很悲傷。

    méiyǒu nǐwǒ hěn bēishāng。

    Không có anh thì tôi buồn。

  • 2

    沒有你我活不下去。

    méiyǒu nǐwǒ huóbùxiàqu。

    Không có anh tôi không thể sống nổi

  • 3

    能見到你我很高興。

    néng jiàndào nǐwǒ hěn gāoxìng。

    Tôi rất vui được gặp anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

你我 nghĩa là gì? · Kaori Dict