學華語Kaori Dict

ㄋㄧˇ

NỄ

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])

Cách đọc khác:bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼了?

    nǐ zěn me le

    Chuyện gì xảy ra với anh

  • 2

    你想喝水嗎?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Anh có muốn uống nước không

  • 3

    謝謝你幫忙。

    xiè xie nǐ bāng máng

    Cảm ơn anh đã giúp đỡ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

你 nghĩa là gì? · Kaori Dict