你
nǐ
[ㄋㄧˇ]
NỄ
HSK 1TOCFL 1Pron
- 1.bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
Cách đọc khác:nǐ — bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)

例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼了?
nǐ zěn me le
Chuyện gì xảy ra với anh
- 2
你想喝水嗎?
nǐ xiǎng hē shuǐ ma
Anh có muốn uống nước không
- 3
謝謝你幫忙。
xiè xie nǐ bāng máng
Cảm ơn anh đã giúp đỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 你們các bạn (số nhiều)
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 迷你mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)
- 你好xin chào
- 你媽(thán từ) mẹ mày
- 你我bạn và tôi
- 你等tất cả các bạn (cổ)
- 走你Nào, bạn làm được mà!
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.