學華語Kaori Dict

你等

děng

ㄋㄧˇ ㄉㄥˇ

NỄ ĐẲNG

  1. 1.tất cả các bạn (cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你等誰來著?

    nǐděng shéi láizhe?

    Anh đang chờ ai?

  • 2

    請你等一下好嗎?

    qǐng nǐděng yīxià hǎo ma?

    Anh có thể đợi một chút được không?

  • 3

    你等會吃飯,對吧?

    nǐděng huì chīfàn, duì ba?

    Bạn có ăn cơm sau này không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

你等 nghĩa là gì? · Kaori Dict