例句Câu ví dụ
- 1
你等誰來著?
nǐděng shéi láizhe?
Anh đang chờ ai?
- 2
請你等一下好嗎?
qǐng nǐděng yīxià hǎo ma?
Anh có thể đợi một chút được không?
- 3
你等會吃飯,對吧?
nǐděng huì chīfàn, duì ba?
Bạn có ăn cơm sau này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
