例句Câu ví dụ
- 1
你媽媽呢?
nǐmā mā ne?
Mẹ của anh ở đâu
- 2
你媽會開車嗎?
nǐmā huì kāichē ma?
Mẹ ngươi có biết lái xe không
- 3
你媽媽在這裡工作嗎?
nǐmā mā zài zhèlǐ gōngzuò ma?
Mẹ anh có làm việc ở đây không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
