字義Nghĩa
mẹ, mẹ yêumáy dịch
māMÁ
- 1.mẹ
- 2.má
- 3.mẫu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 馬 [mǎ] chỉ âm.
Họ Ma; nữ
字的故事Chuyện chữ
MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
組詞Từ chứa chữ này
- 媽媽mẹ
- 媽咪mami (từ mượn)
- 媽寶con trai cưng của mẹ
- 媽的xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
- 媽祖Mã Tổ, tên của một nữ thần biển vẫn còn được thờ cúng rộng rãi ở vùng duyên hải Đông Nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 媽媽桑mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì
- 媽賣批
- 媽惹法克motherfucker (từ mượn)
- 媽的法克motherfucker (từ mượn)
- 媽了個巴子chết tiệt!
- 大媽vợ của anh trai bố
- 姑媽cô ruột
- 姨媽dì ruột
- 舅媽vợ của cậu
- 乾媽mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
- 你媽