學華語Kaori Dict

舅媽

giản thể: 舅妈

jiù

ㄐㄧㄡˋ ㄇㄚ

CỮU MÁ

TOCFL 4
  1. 1.(thân mật) mợ
  2. 2.vợ của cậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在他舅媽家。

    tā zhù zài tā jiùmā jiā。

    Anh ấy ở tại nhà dì của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舅媽 nghĩa là gì? · Kaori Dict