學華語Kaori Dict

舅舅

jiùjiu

ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧㄡ˙

CỮU CỮU

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.anh trai hoặc em trai của mẹ
  2. 2.cậu (thân mật)
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們待在舅舅家。

    wǒmen dāi zài jiùjiu jiā。

    Chúng tôi ở nhà chú họ

  • 2

    我們睡在我舅舅家。

    wǒmen shuì zài wǒ jiùjiu jiā。

    Chúng tôi ngủ ở nhà chú tôi

  • 3

    我的舅舅在彈吉他。

    wǒ de jiùjiu zài tán jítā。

    Chú tôi đang chơi guitar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舅舅 nghĩa là gì? · Kaori Dict