學華語Kaori Dict

舅母

jiù

ㄐㄧㄡˋ ㄇㄨˇ

CỮU MẪU

  1. 1.vợ của cậu
  2. 2.mợ
  3. 3.vợ của anh em của mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我舅母做了一條新裙子給我。

    wǒ jiùmǔ zuò le yī tiáo xīn qúnzi gěi wǒ。

    My aunt made me a new skirt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舅母 nghĩa là gì? · Kaori Dict