學華語Kaori Dict

伯母

ㄅㄛˊ ㄇㄨˇ

BÁ MẪU

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.vợ của anh trai của cha
  2. 2.thím
  3. 3.(cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    伯母不止會說英文,還會說中文。

    bómǔ bùzhǐ huì shuō Yīngwén, hái huì shuōzhòng wén。

    Chị dâu không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Trung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯母 nghĩa là gì? · Kaori Dict