學華語Kaori Dict

伯伯

bo

ㄅㄛˊ ㄅㄛ˙

BÁ BÁ

HSK 7-9TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的伯伯愛好打板球。

    wǒ de bóbo àihào dǎ bǎnqiú。

    Chú ruột tôi thích chơi cricket

  • 2

    我待在東京的伯伯家。

    wǒ dāi zài Dōngjīng de bóbo jiā。

    Tôi ở lại nhà chú ở Tokyo

  • 3

    昨日我伯伯買了只狗。

    zuórì wǒ bóbo mǎi le zhǐ gǒu。

    Hôm qua chú tôi đã mua một con chó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict