學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chàng trai lớnmáy dịch

  1. 1.biến thể của 霸[ba4]

bǎiBÁCH

  1. 1.một trăm (cách dùng cũ)

  1. 1.anh của cha
  2. 2.người lớn tuổi
  3. 3.bác trai bên nội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伯 通霸”。原指春秋时诸侯的首领 穆公任之,强配五伯、六卿施。(五伯,即五个盟主,五霸齐桓公、晋文公、宋襄公、秦穆公、楚庄王。)--《荀子·成相》 又如伯气(霸气) 伯 称霸 一朝而伯。--《荀子·儒效》

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict