字義Nghĩa
chàng trai lớnmáy dịch
bàBÁ
- 1.biến thể của 霸[ba4]
bǎiBÁCH
- 1.một trăm (cách dùng cũ)
bóBÁ
- 1.anh của cha
- 2.người lớn tuổi
- 3.bác trai bên nội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伯 通霸”。原指春秋时诸侯的首领 穆公任之,强配五伯、六卿施。(五伯,即五个盟主,五霸齐桓公、晋文公、宋襄公、秦穆公、楚庄王。)--《荀子·成相》 又如伯气(霸气) 伯 称霸 一朝而伯。--《荀子·儒效》
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Người
字的故事Chuyện chữ
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
組詞Từ chứa chữ này
- 伯伯anh của cha
- 伯母vợ của anh trai của cha
- 伯父anh của cha
- 伯爵bá tước
- 伯傑Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
- 伯勞chim bách thanh
- 伯叔anh em của cha (bác hoặc chú)
- 伯恩Bern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)
- 伯樂Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu)
- 伯莎Bertha (tên)
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 世伯bác (cách gọi thân mật cho bạn lớn tuổi hơn cha của mình)
- 亞伯Abe (cách viết tắt của Abraham)
- 伯都hổ (cổ, phương ngữ)
- 伯顏Bayan (tên)
- 叔伯