學華語Kaori Dict

伯叔

shū

ㄅㄛˊ ㄕㄨ

BÁ THÚC

  1. 1.anh em của cha (bác hoặc chú)
  2. 2.anh em của chồng (anh hoặc em chồng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的伯叔住在紐約。

    wǒ de bóshū zhù zài Niǔyuē。

    Chú ruột của tôi ở New York

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯叔 nghĩa là gì? · Kaori Dict