伯叔
bóshū
[ㄅㄛˊ ㄕㄨ]
BÁ THÚC
- 1.anh em của cha (bác hoặc chú)
- 2.anh em của chồng (anh hoặc em chồng)

例句Câu ví dụ
- 1
我的伯叔住在紐約。
wǒ de bóshū zhù zài Niǔyuē。
Chú ruột của tôi ở New York
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.