學華語Kaori Dict

阿拉伯語

giản thể: 阿拉伯语

Ā

ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄩˇ

A LẠP BÁ NGỮ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們學阿拉伯語。

    wǒmen xué Ālābóyǔ。

    Chúng tôi học tiếng Ả Rập

  • 2

    我喜歡阿拉伯語。

    wǒ xǐhuan Ālābóyǔ。

    Tôi thích tiếng Ả Rập

  • 3

    我會說阿拉伯語。

    wǒ huì shuō Ālābóyǔ。

    Tôi có thể nói tiếng Ả Rập.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿拉伯語 nghĩa là gì? · Kaori Dict