學華語Kaori Dict

阿姨

ā

ㄚ ㄧˊ

A DI

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.dì (chị em của mẹ)
  2. 2.mẹ kế
  3. 3.người trông trẻ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo mẫu
  2. 5.phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em)
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿姨和叔叔都來參加婚禮了。

    ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le

    Chú dì và chú bác đều đến dự tiệc cưới.

  • 2

    我阿姨住在紐約。

    wǒ āyí zhù zài Niǔyuē。

    Chú dì của tôi ở New York

  • 3

    我阿姨有三個孩子。

    wǒ āyí yǒu sān gě háizi。

    Chú tôi có ba người con

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿姨 nghĩa là gì? · Kaori Dict