學華語Kaori Dict

阿公

āgōng

ㄚ ㄍㄨㄥ

A CÔNG

TOCFL 4
  1. 1.(cách gọi cũ) ông nội
  2. 2.cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
  3. 3.(tiếng Đài Loan) ông

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿公每個週末都會帶孫子去公園散步。

    āgōng měigè zhōumò dūhuì dài sūnzi qù gōngyuán sànbù。

    Ông nội mỗi cuối tuần đều dẫn cháu trai đi dạo ở công viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿公 nghĩa là gì? · Kaori Dict