學華語Kaori Dict

Ā

A

  1. 1.viết tắt của Afghanistan 阿富汗[A1 fu4 han4]

Cách đọc khác:ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quenēchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿什蘭也有水。

    Ā shén Lán yě yǒushuǐ。

    Ashland cũng có nước

  • 2

    遊客到瑞士欣賞阿爾卑斯山。

    yóukè dào Ruìshì xīnshǎng āěrbēisī shān。

    Visitors to Switzerland admire the Alps

  • 3

    他住在奧地利阿爾卑斯山上的一箇村子裡。

    tā zhù zài Àodìlì āěrbēisī Shānshàng de yī gè cūnzi lǐ。

    Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở dãy núi Alps nước Áo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿 nghĩa là gì? · Kaori Dict