阿
Ā
[ㄚ]
A
- 1.viết tắt của Afghanistan 阿富汗[A1 fu4 han4]
Cách đọc khác:ā — tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quenē — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
阿什蘭也有水。
Ā shén Lán yě yǒushuǐ。
Ashland cũng có nước
- 2
遊客到瑞士欣賞阿爾卑斯山。
yóukè dào Ruìshì xīnshǎng āěrbēisī shān。
Visitors to Switzerland admire the Alps
- 3
他住在奧地利阿爾卑斯山上的一箇村子裡。
tā zhù zài Àodìlì āěrbēisī Shānshàng de yī gè cūnzi lǐ。
Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở dãy núi Alps nước Áo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 阿諛nịnh nọt
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen
- 阿(văn học) nịnh nọt; lấy lòng
- 阿QA Q, nhân vật phản anh hùng trong tiểu thuyết nổi tiếng năm 1921 "AQ chính truyện" của Lỗ Tấn 阿Q正傳|阿Q正传[A1 Q Zheng4 zhuan4]
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.