啊
a
[ㄚ˙]
A
HSK 2TOCFL 2Aux
- 1.thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
Cách đọc khác:ā — thán từ biểu thị sự ngạc nhiêná — thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lờiǎ — thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
原來是你啊!
yuán lái shì nǐ a
Ban đầu là anh à!
- 2
多麼可愛的孩子啊!
duō me kě ài de hái zi a
Thật là một đứa trẻ dễ thương
- 3
救命啊!
jiù mìng a
Giúp tôi với!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 啊A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.